苍梧县[cāng wú xiàn] [苍 梧 县]Lưu từKháchuyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州 (wú zhōu), Quảng TâyChữ trong từ苍cāngxanh thẫm梧wúcây ngô đồng (Sterculia platanifolia)县xiànhuyệnTừ cùng chữ:苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồiTừ cận nghĩa:苍梧cāng wúhuyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州 (wú zhōu), Quảng Tây