苯丙氨酸[běn bǐng ān suān] [苯 丙 氨 酸]Lưu từKhácphenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếuChữ trong từ苯běnbenzen丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)氨ānamoniac酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót