苯环[běn huán] [苯 环]Lưu từKhácvòng benzen (hóa học)Chữ trong từ苯běnbenzen环huánnhẫnTừ ghép:苯环利定běn huán lì dìngphencyclidine (PCP)Từ cùng chữ:循环xún huánHSK 6tuần hoàn耳环ěr huánHSK 6bông tai光环guāng huánHSK 7vòng ánh sángTừ cận nghĩa:芳香环fāng xiāng huánvòng benzen (hoá học)