茂港[mào gǎng] [茂 港]Lưu từKhácquận Maogang của thành phố Maoming 茂名市, Quảng ĐôngChữ trong từ茂màotươi tốt港gǎngbến cảngTừ ghép:茂港区mào gǎng qūquận Maogang của thành phố Maoming 茂名市, Quảng ĐôngTừ cùng chữ:茂密mào mìHSK 8rậm rạp (sự phát triển của thực vật)茂盛mào shèngHSK 8tươi tốtTừ cận nghĩa:茂港区mào gǎng qūquận Maogang của thành phố Maoming 茂名市, Quảng Đông