茄克衫[jiā kè shān] [茄 克 衫]Lưu từKhácáo jacketChữ trong từ茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…克kècó thể衫shānáoTừ cùng chữ:衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi茄子qié ziHSK 6cà tím