茹苦含辛[rú kǔ hán xīn] [茹 苦 含 辛]Lưu từKháckhổ cực; gánh chịu đau khổChữ trong từ茹rúăn苦kǔđắng含hánngậm trong miệng辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ cùng chữ:艰辛jiān xīnHSK 8gian khổTừ cận nghĩa:苦头kǔ toukhổ cực