荡秋千[dàng qiū qiān] [荡 秋 千]Lưu từKhácđu đưa (trên xích đu)Chữ trong từ荡dàngrửa秋qiūmùa thu千qiānmột nghìnTừ cùng chữ:荡漾dàng yàngHSK 7gợn sóng