荧光屏[yíng guāng píng] [荧 光 屏]Lưu từKhácmàn hình huỳnh quang; màn hình TVChữ trong từ荧yíngle lói光guāngánh sáng屏bǐngloại bỏTừ cùng chữ:荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang荧光yíng guāngHSK 9huỳnh quangTừ cận nghĩa:荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang