莱姆[lái mǔ] [莱 姆]Lưu từKhácquả chanh (từ mượn)Chữ trong từ莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ ghép:史莱姆shǐ lái mǔchất nhờn (từ mượn)哈莱姆hā lái mǔkhu Harlem của Manhattan莱姆病lái mǔ bìngbệnh LymeTừ cùng chữ:保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu