莺歌燕舞[yīng gē yàn wǔ] [莺 歌 燕 舞]Lưu từKhácchim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)Chữ trong từ莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…歌gēbài hát燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ