萌娃[méng wá] [萌 娃]Lưu từKhácem bé dễ thươngChữ trong từ萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm娃wáem béTừ cùng chữ:娃娃wá waHSK 6em bé萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)