萎叶[wěi yè] [萎 叶]Lưu từKháclá trầu khôngChữ trong từ萎wěihéo叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà萎缩wěi suōHSK 9héo