萝岗[luó gǎng] [萝 岗]Lưu từKhácquận Luogang của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng ĐôngChữ trong từ萝luócủ cải岗gǎng(dùng trong từ ghép) gòTừ ghép:萝岗区luó gǎng qūquận Luogang của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng ĐôngTừ cùng chữ:上岗shàng gǎngHSK 8nhận chức萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)下岗xià gǎngHSK 9(của lính gác, lính canh, v.v.) rời caTừ cận nghĩa:萝岗区luó gǎng qūquận Luogang của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng Đông