萤光绿[yíng guāng lǜ] [萤 光 绿]Lưu từKhácxanh lá sáng; xanh chuốiChữ trong từ萤yíngcon đom đóm光guāngánh sáng绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục