萹蓄[biān xù] [萹 蓄]Lưu từKhácknotgrass (Polygonum aviculare)Chữ trong từ萹biānphiên âm Đài Loan [piān]蓄xùtích trữTừ cùng chữ:储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)含蓄hán xùHSK 7hàm súc积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm