葡挞[pú tà] [葡 挞]Lưu từKhácbánh tart trứngChữ trong từ葡púBồ Đào Nha挞tà(dạng kết hợp) đánh roiTừ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)Từ cận nghĩa:蛋挞dàn tàbánh tart trứng