蛋挞[dàn tà] [蛋 挞]Lưu từKhácbánh tart trứngChữ trong từ蛋dàntrứng挞tà(dạng kết hợp) đánh roiTừ cùng chữ:蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinTừ cận nghĩa:葡挞pú tàbánh tart trứng