葡萄紫[pú tao zǐ] [葡 萄 紫]Lưu từKhácmàu tím xámChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo紫zǐmàu tímTừ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)