葫芦岛[hú lú dǎo] [葫 芦 岛]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng), đông bắc Trung QuốcChữ trong từ葫húAllium scorodoprasum芦lúcây sậy岛dǎođảoTừ ghép:葫芦岛市hú lú dǎo shìthành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng)…Từ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo