蒂森克虏伯[dì sēn kè lǔ bó] [蒂 森 克 虏 伯]Lưu từKhácThyssenKruppChữ trong từ蒂dìcuống (của quả)森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây克kècó thể虏lǔtù binh伯bóanh của chaTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha