蒙大拿州[méng dà ná zhōu] [蒙 ĐẠI 拿 州]Lưu từKhácbang Montana, MỹChữ trong từ蒙méngmù mịt大dàĐẠIto拿nácầm州zhōuchâuTừ cận nghĩa:蒙大拿méng dà nábang Montana, Mỹ