蒸汽
[zhēng qì] [蒸 汽]
hơi nước
蒸汽机的发明具有划时代的意义。
zhēng qì jī de fā míng jù yǒu huà shí dài de yì yì.Phát minh ra máy hơi nước có ý nghĩa mang tính thời đại.
[zhēng qì] [蒸 汽]
hơi nước
蒸汽机的发明具有划时代的意义。
zhēng qì jī de fā míng jù yǒu huà shí dài de yì yì.Phát minh ra máy hơi nước có ý nghĩa mang tính thời đại.