蒸糕[zhēng gāo] [蒸 糕]Lưu từKhácbánh hấpChữ trong từ蒸zhēnghấp糕gāobánhTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơiTừ cận nghĩa:馍馍mó mobánh hấp