蓥[yíng]Lưu từKhácđánh bóngTừ ghép:华蓥huá yíngHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 广安 (guǎng ān), Tứ Xuyên华蓥市huá yíng shìHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 广安 (guǎng ān), Tứ XuyênTừ cận nghĩa:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng锃zèngđánh bóng击球jī qiúđánh bóng (thể thao)抛光pāo guāngđánh bóng擦亮cā liàngđánh bóng磨光mó guāngđánh bóng