锃[zèng]Lưu từKhácđánh bóng; sáng bóngTừ ghép:锃亮zèng liàngsáng bóng锃光zèng guāngsáng bóng亮锃锃liàng zèng zèngđánh bóng đến sángTừ cận nghĩa:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng蓥yíngđánh bóng击球jī qiúđánh bóng (thể thao)抛光pāo guāngđánh bóng擦亮cā liàngđánh bóng磨光mó guāngđánh bóng