锃亮[zèng liàng] [锃 LƯỢNG]Lưu từKhácsáng bóngChữ trong từ锃zèngđánh bóng亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:锃光zèng guāngsáng bóng