亮锃锃[liàng zèng zèng] [LƯỢNG 锃 锃]Lưu từKhácđánh bóng đến sáng; bóng loáng; lấp lánhChữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng锃zèngđánh bóng锃zèngđánh bóngTừ cùng chữ:亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)