擦亮[cā liàng] [擦 LƯỢNG]Lưu từKhácđánh bóngChữ trong từ擦cālau亮liàngLƯỢNGsángTừ ghép:擦亮眼睛cā liàng yǎn jīngmở to mắt (thành ngữ)Từ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng蓥yíngđánh bóng锃zèngđánh bóng击球jī qiúđánh bóng (thể thao)抛光pāo guāngđánh bóng磨光mó guāngđánh bóng