擦亮眼睛[cā liàng yǎn jīng] [擦 LƯỢNG 眼 睛]Lưu từKhácmở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táoChữ trong từ擦cālau亮liàngLƯỢNGsáng眼yǎnmắt睛jīngmắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)