华蓥市[huá yíng shì] [华 蓥 市]Lưu từKhácHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 广安 (guǎng ān), Tứ XuyênChữ trong từ华huátráng lệ蓥yíngđánh bóng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa城市chéng shìHSK 3thành phố华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người HoaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:华蓥huá yíngHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 广安 (guǎng ān), Tứ Xuyên