蓬安县[péng ān xiàn] [蓬 安 县]Lưu từKháchuyện Bành An ở Nam Sung 南充 (nán chōng), Tứ XuyênChữ trong từ蓬péngcây cúc (họ Cúc)安ān(hình thức kết hợp) yên lặng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽTừ cận nghĩa:蓬安péng ānhuyện Bành An ở Nam Sung 南充 (nán chōng), Tứ Xuyên