薄酬[bó chóu] [薄 酬]Lưu từKhácthù lao nhỏ (cho công việc); thù lao ít ỏiChữ trong từ薄báomỏng酬chóutiếp đãiTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu报酬bào chouHSK 7phần thưởng应酬yìng chouHSK 9tham gia hoạt động xã hội