薮泽[sǒu zé] [薮 泽]Lưu từKhácao hồChữ trong từ薮sǒuđầm lầy泽zéhồTừ cùng chữ:光泽guāng zéHSK 7độ bóng沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầy