藉由[jiè yóu] [藉 由]Lưu từKhácbằng cách; thông qua; bằngChữ trong từ藉jílăng mạ由yóutheoTừ cùng chữ:自由zì yóuHSK 2tự do理由lǐ yóuHSK 3lý doTừ cận nghĩa:以资yǐ zībằng cách借由jiè yóubằng cách藉着jiè zhebằng cách