借由[jiè yóu] [借 由]Lưu từKhácbằng cách; thông qua; bằngChữ trong từ借jièmượn由yóutheoTừ cùng chữ:自由zì yóuHSK 2tự do理由lǐ yóuHSK 3lý do借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khácTừ cận nghĩa:以资yǐ zībằng cách藉由jiè yóubằng cách藉着jiè zhebằng cách