藏羚[zàng líng] [藏 羚]Lưu từKháclinh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsoniiChữ trong từ藏cángche giấu羚línglinh dươngTừ ghép:藏羚羊zàng líng yánglinh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)Từ cùng chữ:藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàng藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấp