虎魄[hǔ pò] [虎 魄]Lưu từKhácbiến thể của 琥珀 (hǔ pò)Chữ trong từ虎hǔcon hổ魄pòlinh hồnTừ cùng chữ:气魄qì pòHSK 8khí phách惊心动魄jīng xīn dòng pòHSK 8kinh tâm động phách