虔信派[qián xìn pài] [虔 信 派]Lưu từKhácphái mộ đạo; phe phái cực đoan tôn giáoChữ trong từ虔qiánhành động một cách tôn kính信xìnthư派pàicửTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượng虔诚qián chéngHSK 8mộ đạo