蛋白胨[dàn bái dòng] [蛋 白 胨]Lưu từKhácpeptone (hóa sinh)Chữ trong từ蛋dàntrứng白báitrắng胨dòngTừ cùng chữ:蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt蛋白质dàn bái zhìHSK 7protein