蛮皮[mán pí] [蛮 皮]Lưu từKhácngoan cố; om sòmChữ trong từ蛮mánman rợ皮pídaTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:婼chuòngoan cố