蝇虎[yíng hǔ] [蝇 虎]Lưu từKhácnhện nhảy (họ Salticidae)Chữ trong từ蝇yíngruồi虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả