蝴蝶酥[hú dié sū] [蝴 蝶 酥]Lưu từKhácbánh ngàn lớp; bánh tai heo, bánh hình cánh bướmChữ trong từ蝴hú蝶diébiến thể của 蝶 (dié)酥sūgiòn xốpTừ cùng chữ:蝴蝶hú diéHSK 5bươm bướm