螺刀[luó dāo] [螺 刀]Lưu từKháccái tuốc nơ vítChữ trong từ螺luóvỏ ốc刀dāodaoTừ ghép:十字头螺刀shí zì tóu luó dāotuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)Từ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít螺丝luó sīHSK 8đinh vít