十字头螺刀[shí zì tóu luó dāo] [十 字 头 螺 刀]Lưu từKháctuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)Chữ trong từ十shímười字zìchữ头tóuđầu螺luóvỏ ốc刀dāodaoTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư