螺旋桨
[luó xuán jiǎng] [螺 旋 桨]
cánh quạt, chân vịt
飞机的螺旋桨正在高速旋转。
fēi jī de luó xuán jiǎng zhèng zài gāo sù xuán zhuǎn.Cánh quạt của máy bay đang quay với tốc độ cao.
轮船的螺旋桨卷起了白色的泡沫。
lún chuán de luó xuán jiǎng juǎn qǐ le bái sè de pào mò.Chân vịt của tàu thủy cuộn lên những bọt nước trắng xoá.