螺旋藻[luó xuán zǎo] [螺 旋 藻]Lưu từKháctảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)Chữ trong từ螺luóvỏ ốc旋xuánquay vòng藻zǎocỏ thủy sinhTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít海藻hǎi zǎoHSK 7rong biển螺丝luó sīHSK 8đinh vít