螺栓
[luó shuān] [螺 栓]
bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông); ốc vít
安装时要把螺丝孔对准才能拧紧螺栓。
ān zhuāng shí yào bǎ luó sī kǒng duì zhǔn cái néng nǐng jǐn luó shuān.Khi lắp đặt cần căn thẳng lỗ ốc vít mới có thể siết chặt bu-lông.
[luó shuān] [螺 栓]
bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông); ốc vít
安装时要把螺丝孔对准才能拧紧螺栓。
ān zhuāng shí yào bǎ luó sī kǒng duì zhǔn cái néng nǐng jǐn luó shuān.Khi lắp đặt cần căn thẳng lỗ ốc vít mới có thể siết chặt bu-lông.