螺母螺栓[luó mǔ luó shuān] [螺 母 螺 栓]Lưu từKhácđai ốc và bu lôngChữ trong từ螺luóvỏ ốc母mǔmẹ螺luóvỏ ốc栓shuānnút chaiTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít螺丝luó sīHSK 8đinh vít血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông