衬裙[chèn qún] [衬 裙]Lưu từKhácváy lótChữ trong từ衬chèn(của quần áo) sát da裙qúnváyTừ cùng chữ:衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi衬托chèn tuōHSK 7làm nổi bật