袒庇[tǎn bì] [袒 庇]Lưu từKhácbao che; chứa chấp; che giấuChữ trong từ袒tǎnđể lộ庇bìbảo vệTừ cùng chữ:包庇bāo bìHSK 6che giấuTừ cận nghĩa:护hùHSK 6bảo vệ炮pàoHSK 6súng thần công炮制páo zhìbào chế